Cao su chống va đập cửa
Chữ 𥯍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯍, chiết tự chữ MUI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯍:
𥯍
Chiết tự chữ 𥯍
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥯍
Nghĩa Trung Việt của từ 𥯍
mui, như "mui thuyền" (vhn)
Chữ gần giống với 𥯍:
䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,Chữ gần giống 𥯍
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯍
| mui | 𥯍: | mui thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 𥯍 Tìm thêm nội dung cho: 𥯍
