Cao su chống va đập cửa

Chữ 𥯍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯍, chiết tự chữ MUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯍:

𥯍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥯍

𥯍

Chiết tự chữ 𥯍

[]

U+025BCD, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥯍

Nghĩa Trung Việt của từ 𥯍


mui, như "mui thuyền" (vhn)

Chữ gần giống với 𥯍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

Chữ gần giống 𥯍

Tự hình:

Tự hình chữ 𥯍 Tự hình chữ 𥯍 Tự hình chữ 𥯍 Tự hình chữ 𥯍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯍

mui𥯍:mui thuyền
𥯍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥯍 Tìm thêm nội dung cho: 𥯍