Chữ 𦜀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦜀, chiết tự chữ PHỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦜀:

𦜀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦜀

𦜀

Chiết tự chữ 𦜀

[]

U+026700, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦜀

Nghĩa Trung Việt của từ 𦜀


phị, như "béo phị, phị mặt" (vhn)

Chữ gần giống với 𦜀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 𦜀

Tự hình:

Tự hình chữ 𦜀 Tự hình chữ 𦜀 Tự hình chữ 𦜀 Tự hình chữ 𦜀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦜀

phị𦜀:béo phị, phị mặt
𦜀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦜀 Tìm thêm nội dung cho: 𦜀