Chữ 𨅉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅉, chiết tự chữ LẢNG, LỬNG, LỮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨅉:

𨅉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅉

𨅉

Chiết tự chữ 𨅉

[]

U+028149, tổng 18 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨅉

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅉



lửng, như "quần lửng" (vhn)
lảng, như "lảng tránh; lảng vảng" (btcn)
lững, như "lững thững" (btcn)

Chữ gần giống với 𨅉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

Chữ gần giống 𨅉

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅉 Tự hình chữ 𨅉 Tự hình chữ 𨅉 Tự hình chữ 𨅉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨅉

lảng𨅉:lảng tránh; lảng vảng
lửng𨅉:quần lửng
lững𨅉:lững thững
𨅉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅉 Tìm thêm nội dung cho: 𨅉