Chữ 𨧧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨧧:

𨧧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧧

𨧧

Chiết tự chữ 𨧧

[]

U+0289E7, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhuo2;
Việt bính: zoek3;

𨧧

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧧


Chữ gần giống với 𨧧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨧧

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧧 Tự hình chữ 𨧧 Tự hình chữ 𨧧 Tự hình chữ 𨧧

𨧧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧧 Tìm thêm nội dung cho: 𨧧