Chữ 𨧪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧪, chiết tự chữ CHẢO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨧪:

𨧪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧪

𨧪

Chiết tự chữ 𨧪

[]

U+0289EA, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sao4;
Việt bính: ;

𨧪

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧪


chảo, như "chảo rán; lòng chảo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨧪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨧪

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧪 Tự hình chữ 𨧪 Tự hình chữ 𨧪 Tự hình chữ 𨧪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨧪

chảo𨧪:chảo rán; lòng chảo
𨧪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧪 Tìm thêm nội dung cho: 𨧪