Chữ 𨨠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨠, chiết tự chữ CUỐC, CÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨠:

𨨠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨠

𨨠

Chiết tự chữ 𨨠

[]

U+028A20, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju1;
Việt bính: ;

𨨠

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨠



cuốc, như "cái cuốc" (vhn)
cúc (btcn)

Chữ gần giống với 𨨠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨠

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨠 Tự hình chữ 𨨠 Tự hình chữ 𨨠 Tự hình chữ 𨨠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨠

cuốc𨨠:cái cuốc
cúc𨨠: 
𨨠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨠 Tìm thêm nội dung cho: 𨨠