Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𨨨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨨, chiết tự chữ CHIÊNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨨:
𨨨
Chiết tự chữ 𨨨
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨨨
Nghĩa Trung Việt của từ 𨨨
chiêng, như "chiêng trống" (vhn)
Chữ gần giống với 𨨨:
䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,Chữ gần giống 𨨨
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨨
| chiêng | 𨨨: | chiêng trống |

Tìm hình ảnh cho: 𨨨 Tìm thêm nội dung cho: 𨨨
