Chữ 𨨨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨨, chiết tự chữ CHIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨨:

𨨨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨨

𨨨

Chiết tự chữ 𨨨

[]

U+028A28, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨨨

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨨


chiêng, như "chiêng trống" (vhn)

Chữ gần giống với 𨨨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨨

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨨 Tự hình chữ 𨨨 Tự hình chữ 𨨨 Tự hình chữ 𨨨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨨

chiêng𨨨:chiêng trống
𨨨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨨 Tìm thêm nội dung cho: 𨨨