Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𨨪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨪, chiết tự chữ CHẺ, CHẾ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨪:
𨨪
Chiết tự chữ 𨨪
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨨪
Nghĩa Trung Việt của từ 𨨪
chẻ (vhn)
chế, như "chống chế; chế độ; chế ngự" (btcn)
Chữ gần giống với 𨨪:
䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,Chữ gần giống 𨨪
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨪
| chẹ | 𨨪: | |
| chẻ | 𨨪: | chẻ ra |
| chế | 𨨪: | chống chế; chế độ; chế ngự |

Tìm hình ảnh cho: 𨨪 Tìm thêm nội dung cho: 𨨪
