Chữ 𨨪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨪, chiết tự chữ CHẺ, CHẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨪:

𨨪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨪

𨨪

Chiết tự chữ 𨨪

[]

U+028A2A, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨨪

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨪



chẻ (vhn)
chế, như "chống chế; chế độ; chế ngự" (btcn)

Chữ gần giống với 𨨪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨪

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨪 Tự hình chữ 𨨪 Tự hình chữ 𨨪 Tự hình chữ 𨨪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨪

chẹ𨨪: 
chẻ𨨪:chẻ ra
chế𨨪:chống chế; chế độ; chế ngự
𨨪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨪 Tìm thêm nội dung cho: 𨨪