Cao su chống va đập cửa
Từ: chuyên nhất có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chuyên nhất:
chuyên nhất§ Cũng như
chuyên nhất
專一.
Dịch chuyên nhất sang tiếng Trung hiện đại:
专一 《专心一意; 不分心。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chuyên
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
| chuyên | 剸: | chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền |
| chuyên | 專: | chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền |
| chuyên | 耑: | chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền |
| chuyên | 甎: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
| chuyên | 砖: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
| chuyên | 磚: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
| chuyên | : | ấm chuyên |
| chuyên | 䏝: | chuyên (diều chim) |
| chuyên | 膞: | chuyên (diều chim) |
| chuyên | 轉: | chuyên chở |
| chuyên | 顓: | chuyên dân sinh (dồn ý chí vào một điểm) |
| chuyên | 颛: | chuyên dân sinh (dồn ý chí vào một điểm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhất
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhất | 壹: | thư nhất, nhất định |
| nhất | 弌: | thư nhất, nhất định |

Tìm hình ảnh cho: chuyên nhất Tìm thêm nội dung cho: chuyên nhất
