Cao su chống va đập cửa
Từ: giấy thấm dầu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giấy thấm dầu:
Dịch giấy thấm dầu sang tiếng Trung hiện đại:
吸油纸xīyóu zhǐNghĩa chữ nôm của chữ: giấy
| giấy | : | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 紙: | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 𥿗: | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 絏: | giấy tờ; hoa giấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thấm
| thấm | 嘇: | thấm thía, thấm thiết |
| thấm | 審: | thấm nước |
| thấm | 沁: | thấm nước; thấm thoát |
| thấm | 浸: | thấm nước; thấm thoát |
| thấm | 渗: | thấm nước; thấm thoát |
| thấm | 湛: | thấm nước; thấm thoát |
| thấm | 滲: | thấm nước; thấm thoát |
| thấm | 瀋: | thấm nước; thấm thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dầu
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dầu | 怞: | mặt buồn dầu dầu |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dầu | 𪽠: |

Tìm hình ảnh cho: giấy thấm dầu Tìm thêm nội dung cho: giấy thấm dầu
