Chữ 𢸟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢸟, chiết tự chữ KẼM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢸟:

𢸟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢸟

𢸟

Chiết tự chữ 𢸟

[]

U+022E1F, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢸟

Nghĩa Trung Việt của từ 𢸟


kẽm, như "kẽm (khe nước giữa hai núi cao)" (vhn)

Chữ gần giống với 𢸟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 𢸟

Tự hình:

Tự hình chữ 𢸟 Tự hình chữ 𢸟 Tự hình chữ 𢸟 Tự hình chữ 𢸟

𢸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢸟 Tìm thêm nội dung cho: 𢸟