Cao su chống va đập cửa
Chữ 瘕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瘕, chiết tự chữ GIA, HÀ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瘕:
瘕
Pinyin: jia3, xia2, xia1;
Việt bính: gaa2 haa4;
瘕 hà, gia
Nghĩa Trung Việt của từ 瘕
(Danh) Bệnh hòn trong bụng.§ Xem trưng 癥.
§ Cũng đọc là gia.
Nghĩa của 瘕 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎ]Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 14
Hán Việt: HẢ
书
bệnh kết u ở trong bụng。肚子里结块的病。
Số nét: 14
Hán Việt: HẢ
书
bệnh kết u ở trong bụng。肚子里结块的病。
Chữ gần giống với 瘕:
㾪, 㾫, 㾬, 㾭, 㾮, 㾯, 㾰, 㾱, 㾴, 㾵, 瘇, 瘈, 瘉, 瘊, 瘋, 瘌, 瘍, 瘓, 瘕, 瘖, 瘗, 瘘, 瘟, 瘧, 𤷿, 𤸒, 𤸧, 𤸨,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 瘕 Tìm thêm nội dung cho: 瘕
