Chữ 𧨾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧨾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧨾:

𧨾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧨾

𧨾

Chiết tự chữ 𧨾

[]

U+027A3E, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan2;
Việt bính: tam3;

𧨾

Nghĩa Trung Việt của từ 𧨾


Chữ gần giống với 𧨾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

Dị thể chữ 𧨾

𬤂,

Chữ gần giống 𧨾

Tự hình:

Tự hình chữ 𧨾 Tự hình chữ 𧨾 Tự hình chữ 𧨾 Tự hình chữ 𧨾

𧨾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧨾 Tìm thêm nội dung cho: 𧨾