Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 褻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褻, chiết tự chữ TIẾT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褻:
褻
Chiết tự chữ 褻
Biến thể giản thể: 亵;
Pinyin: xie4, die2;
Việt bính: sit3;
褻 tiết
(Động) Khinh nhờn, không kính trọng.
◎Như: tiết hiệp 褻狎 suồng sã, tiết mạn 褻慢 khinh khi.
(Tính) Bẩn thỉu, ô uế.
◎Như: uế tiết 穢褻 dơ bẩn.
(Tính) Thân gần, quen biết.
◇Luận Ngữ 論語: Kiến tư thôi giả, tuy hiệp, tất biến. Kiến miện giả dữ cổ giả, tuy tiết, tất dĩ mạo 見齊衰者, 雖狎, 必變. 見冕者與瞽者, 雖褻, 必以貌 (Hương đảng 鄉黨) Thấy người mặc áo tang, dù quen biết, cũng biến sắc (tỏ lòng thương xót). Thấy người đội mão lễ và người mù, dù thân gần, cũng tỏ ra cung kính.
tiết, như "tiết (đồ mặc nhà; hỗn láo)" (gdhn)
Pinyin: xie4, die2;
Việt bính: sit3;
褻 tiết
Nghĩa Trung Việt của từ 褻
(Danh) Áo lót mình.(Động) Khinh nhờn, không kính trọng.
◎Như: tiết hiệp 褻狎 suồng sã, tiết mạn 褻慢 khinh khi.
(Tính) Bẩn thỉu, ô uế.
◎Như: uế tiết 穢褻 dơ bẩn.
(Tính) Thân gần, quen biết.
◇Luận Ngữ 論語: Kiến tư thôi giả, tuy hiệp, tất biến. Kiến miện giả dữ cổ giả, tuy tiết, tất dĩ mạo 見齊衰者, 雖狎, 必變. 見冕者與瞽者, 雖褻, 必以貌 (Hương đảng 鄉黨) Thấy người mặc áo tang, dù quen biết, cũng biến sắc (tỏ lòng thương xót). Thấy người đội mão lễ và người mù, dù thân gần, cũng tỏ ra cung kính.
tiết, như "tiết (đồ mặc nhà; hỗn láo)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褻
| tiết | 褻: | tiết (đồ mặc nhà; hỗn láo) |

Tìm hình ảnh cho: 褻 Tìm thêm nội dung cho: 褻
