Từ: 怪道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怪道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

quái đạo
Hèn chi, thảo nào, chẳng lạ gì.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Quái đạo ngã thường lộng bổn cựu thi, thâu không nhi khán nhất lưỡng thủ, hựu hữu đối đích cực công đích, hựu hữu bất đối đích
詩, 首, , (Đệ tứ thập bát hồi) Hèn chi, em thường lấy quyền thơ cũ ra, khi nào rảnh xem mấy bài, có câu đối nhau rất khéo, có câu lại không đối.☆Tương tự:
quái đắc
得,
quái để
底.

Nghĩa của 怪道 trong tiếng Trung hiện đại:

[guàidào] chả trách; thảo nào; hèn gì; hèn chi。怪不得;难怪。
他是我过去的学生,怪道觉得眼熟。
nó là học trò cũ của tôi, thảo nào trông quen quen.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪

quái:quái gở, tai quái
quảy:quảy xách
quấy:quấy phá
quế:hồn ma bóng quế (hồn người chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
怪道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怪道 Tìm thêm nội dung cho: 怪道