Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 象徵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 象徵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tượng trưng
Dùng sự vật cụ thể biểu thị một ý nghĩa đặc thù nào đó.Dùng bộ phận của sự vật để đại biểu cho toàn thể.
◇Lỗ Tấn 迅:
Chánh như Trung Quốc hí thượng dụng tứ cá binh tốt lai tượng trưng thập vạn đại quân nhất dạng
樣 (Hoa cái tập tục biên 編, Bất thị tín 信).Chỉ sự vật cụ thể dùng để biểu thị ý nghĩa đặc biệt nào đó.
◇Ba Kim 金:
Bách hợp hoa, na thị ngã môn đích ái tình đích tượng trưng
花, (Xuân thiên lí đích thu thiên , Thập).Chỉ một thủ pháp biểu hiện trong sáng tác văn nghệ: dùng một hình tượng cụ thể đặc định để biểu hiện một khái niệm, tư tưởng hoặc tình cảm tương tự.Đặc trưng.

Nghĩa của 象征 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngzhēng] 1. tượng trưng。用具体的事物表现某种特殊意义。
火炬象征光明。
bó đuốc tượng trưng cho ánh sáng.
2. biểu tượng (tượng trưng cho vật cụ thể có ý nghĩa đặc biệt)。用来象征某种特别意义的具体事物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng:con tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徵

chủy: 
chưng:vì chưng; chưng diện; chưng bày
rưng:rưng rưng nước mắt
trâng:trâng tráo
trưng:trưng cầu, trưng dụng
象徵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 象徵 Tìm thêm nội dung cho: 象徵