Chữ 胑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胑

1. 胑 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 只
  • nhục, nậu
  • chích, chỉ
  • 2. 胑 cấu thành từ 2 chữ: 月, 只
  • ngoạt, nguyệt
  • chích, chỉ
  • []

    U+80D1, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi1;
    Việt bính: zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 胑


    Chữ gần giống với 胑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

    Dị thể chữ 胑

    ,

    Chữ gần giống 胑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胑 Tự hình chữ 胑 Tự hình chữ 胑 Tự hình chữ 胑

    胑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胑 Tìm thêm nội dung cho: 胑