Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦚗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦚗, chiết tự chữ TÓP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦚗:

𦚗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦚗

𦚗

Chiết tự chữ 𦚗

[]

U+026697, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦚗

Nghĩa Trung Việt của từ 𦚗


tóp, như "tóp mỡ; tóp tép" (vhn)

Chữ gần giống với 𦚗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 𦚗

Tự hình:

Tự hình chữ 𦚗 Tự hình chữ 𦚗 Tự hình chữ 𦚗 Tự hình chữ 𦚗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦚗

tóp𦚗:tóp mỡ; tóp tép
𦚗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦚗 Tìm thêm nội dung cho: 𦚗