Chữ 䏠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏠, chiết tự chữ SẤP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏠:
䏠
Chiết tự chữ 䏠
Pinyin: qi4;
Việt bính: zaap1;
䏠
Nghĩa Trung Việt của từ 䏠
sấp, như "nằm sấp" (gdhn)
Chữ gần giống với 䏠:
䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,Chữ gần giống 䏠
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏠
| sấp | 䏠: | nằm sấp |

Tìm hình ảnh cho: 䏠 Tìm thêm nội dung cho: 䏠
