Chữ 䏠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏠, chiết tự chữ SẤP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏠:

䏠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏠

䏠

Chiết tự chữ 䏠

[]

U+43E0, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: zaap1;

䏠

Nghĩa Trung Việt của từ 䏠


sấp, như "nằm sấp" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏠:

䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 䏠

Tự hình:

Tự hình chữ 䏠 Tự hình chữ 䏠 Tự hình chữ 䏠 Tự hình chữ 䏠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏠

sấp䏠:nằm sấp
䏠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏠 Tìm thêm nội dung cho: 䏠