Chữ 𦚕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦚕, chiết tự chữ CẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦚕:

𦚕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦚕

𦚕

Chiết tự chữ 𦚕

[]

U+026695, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦚕

Nghĩa Trung Việt của từ 𦚕


cằm, như "cái cằm" (vhn)

Chữ gần giống với 𦚕:

䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 𦚕

Tự hình:

Tự hình chữ 𦚕 Tự hình chữ 𦚕 Tự hình chữ 𦚕 Tự hình chữ 𦚕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦚕

cằm𦚕:cái cằm
𦚕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦚕 Tìm thêm nội dung cho: 𦚕