Chữ 䠗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠗:

䠗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠗

䠗

Chiết tự chữ 䠗

[]

U+4817, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu4;
Việt bính: cau5;

䠗

Nghĩa Trung Việt của từ 䠗


Chữ gần giống với 䠗:

䠗, 䠘, 䠙, 䠚, 䠛, 䠜, 䠝, 蹇, 蹈, 蹊, 蹋, 蹌, 蹍, 蹎, 蹏, 蹐, 蹑, 蹒, 蹓, 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 䠗

Tự hình:

Tự hình chữ 䠗 Tự hình chữ 䠗 Tự hình chữ 䠗 Tự hình chữ 䠗

䠗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠗 Tìm thêm nội dung cho: 䠗