Cao su chống va đập cửa

Chữ 鵄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鵄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鵄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鵄

鵄 cấu thành từ 2 chữ: 至, 鳥
  • chí
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D44, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi1;
    Việt bính: ci1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鵄


    Chữ gần giống với 鵄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 鵄

    𬸈,

    Chữ gần giống 鵄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鵄 Tự hình chữ 鵄 Tự hình chữ 鵄 Tự hình chữ 鵄

    鵄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鵄 Tìm thêm nội dung cho: 鵄