Chữ 鵁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鵁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鵁:

鵁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鵁

鵁

Chiết tự chữ 鵁

鵁 cấu thành từ 2 chữ: 交, 鳥
  • 交 giao
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D41, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䴔;
    Pinyin: jiao1;
    Việt bính: gaau1;

    鵁

    Nghĩa Trung Việt của từ 鵁


    Chữ gần giống với 鵁:

    䳋, 䳌, 䳍, 䳎, 䳏, 䳐, 䳑, 䳒, 䳓, 䳔, 䴔, 䴕, 鴯, 鴰, 鴳, 鴴, 鴶, 鴷, 鴺, 鴻, 鴼, 鴽, 鴾, 鴿, 鵀, 鵁, 鵂, 鵃, 鵄, 鵉, 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 鵁

    䴔,

    Chữ gần giống 鵁

    鴱, 鶸, 鶿, 鶾, 鶽, 鶼, 鶻, 鶺, 鶹, 鶷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鵁 Tự hình chữ 鵁 Tự hình chữ 鵁 Tự hình chữ 鵁

    鵁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鵁 Tìm thêm nội dung cho: 鵁