Chữ 䈒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈒, chiết tự chữ NƠM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䈒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈒

[]

U+4212, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nan3;
Việt bính: nam5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈒


nơm, như "nơm bắt cá" (vhn)

Chữ gần giống với 䈒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 䈒

Tự hình:

Tự hình chữ 䈒 Tự hình chữ 䈒 Tự hình chữ 䈒 Tự hình chữ 䈒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䈒

nơm:nơm bắt cá
䈒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈒 Tìm thêm nội dung cho: 䈒