Chữ 䍀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䍀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䍀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䍀

[]

U+4340, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 繿;
Pinyin: lan2;
Việt bính: laam4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䍀


Chữ gần giống với 䍀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Dị thể chữ 䍀

繿,

Chữ gần giống 䍀

Tự hình:

Tự hình chữ 䍀 Tự hình chữ 䍀 Tự hình chữ 䍀 Tự hình chữ 䍀

䍀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䍀 Tìm thêm nội dung cho: 䍀