Chữ 䏲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏲

[]

U+43F2, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2;
Việt bính: dit6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏲


Chữ gần giống với 䏲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 䏲

Tự hình:

Tự hình chữ 䏲 Tự hình chữ 䏲 Tự hình chữ 䏲 Tự hình chữ 䏲

䏲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏲 Tìm thêm nội dung cho: 䏲