Chữ 䏻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏻

[]

U+43FB, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: neng2;
Việt bính: naang4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏻


Chữ gần giống với 䏻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 䏻

Tự hình:

Tự hình chữ 䏻 Tự hình chữ 䏻 Tự hình chữ 䏻 Tự hình chữ 䏻

䏻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏻 Tìm thêm nội dung cho: 䏻