Chữ 俥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俥

1. 俥 cấu thành từ 2 chữ: 人, 車
  • nhân, nhơn
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • 2. 俥 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 車
  • nhân
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • []

    U+4FE5, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: che1;
    Việt bính: ce1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俥


    Chữ gần giống với 俥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Dị thể chữ 俥

    ,

    Chữ gần giống 俥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俥 Tự hình chữ 俥 Tự hình chữ 俥 Tự hình chữ 俥

    俥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俥 Tìm thêm nội dung cho: 俥