Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 笴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笴

笴 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 可
  • trúc
  • khá, khả, khắc
  • []

    U+7B34, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gan3;
    Việt bính: go2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 笴


    Nghĩa của 笴 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gǎn]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 11
    Hán Việt: CẢM
    thân mũi tên; mũi tên。箭杆。

    Chữ gần giống với 笴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

    Chữ gần giống 笴

    , , , , , , , , , 箿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笴 Tự hình chữ 笴 Tự hình chữ 笴 Tự hình chữ 笴

    笴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笴 Tìm thêm nội dung cho: 笴