Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 笴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笴, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笴:
笴
Pinyin: gan3;
Việt bính: go2;
笴
Nghĩa Trung Việt của từ 笴
Nghĩa của 笴 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎn]Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 11
Hán Việt: CẢM
thân mũi tên; mũi tên。箭杆。
Số nét: 11
Hán Việt: CẢM
thân mũi tên; mũi tên。箭杆。
Chữ gần giống với 笴:
䇞, 䇟, 䇠, 䇡, 䇢, 䇣, 䇤, 䇥, 䇦, 笘, 笙, 笛, 笞, 笠, 笣, 笤, 笥, 符, 笧, 笨, 笪, 第, 笭, 笮, 笯, 笰, 笱, 笲, 笳, 笴, 笵, 笸, 笹, 笺, 笻, 笼, 笾, 笠, 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 笴 Tìm thêm nội dung cho: 笴
