Cao su chống va đập cửa

Chữ 綂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綂

1. 綂 cấu thành từ 3 chữ: 絲, 亠, 兄
  • ti, ty, tơ, tưa
  • đầu
  • huynh
  • 2. 綂 cấu thành từ 3 chữ: 糹, 亠, 兄
  • miên, mịch
  • đầu
  • huynh
  • 3. 綂 cấu thành từ 3 chữ: 糸, 亠, 兄
  • mịch
  • đầu
  • huynh
  • []

    U+7D82, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong3;
    Việt bính: tung2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 綂


    Chữ gần giống với 綂:

    , , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

    Dị thể chữ 綂

    ,

    Chữ gần giống 綂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綂 Tự hình chữ 綂 Tự hình chữ 綂 Tự hình chữ 綂

    綂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綂 Tìm thêm nội dung cho: 綂