Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蓥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓥, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蓥:
蓥
Biến thể phồn thể: 鎣;
Pinyin: ying2;
Việt bính: jing4;
蓥
Pinyin: ying2;
Việt bính: jing4;
蓥
Nghĩa Trung Việt của từ 蓥
Nghĩa của 蓥 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鎣)
[yíng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 13
Hán Việt: OANH
Hoa Oanh (tên núi, ở tỉnh Tây Xuyên.)。华蓥,山名,在四川。
[yíng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 13
Hán Việt: OANH
Hoa Oanh (tên núi, ở tỉnh Tây Xuyên.)。华蓥,山名,在四川。
Dị thể chữ 蓥
鎣,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蓥 Tìm thêm nội dung cho: 蓥
