Cao su chống va đập cửa
Chữ 蚫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蚫, chiết tự chữ BÂU, BƯƠU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蚫:
蚫
Pinyin: bao4, piao2;
Việt bính: ;
蚫
Nghĩa Trung Việt của từ 蚫
bâu, như "bâu vào" (vhn)
bươu, như "ốc bươu" (gdhn)
Chữ gần giống với 蚫:
䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚫
| bâu | 蚫: | bâu vào |
| bươu | 蚫: | ốc bươu |

Tìm hình ảnh cho: 蚫 Tìm thêm nội dung cho: 蚫
