Cao su chống va đập cửa
Chữ 裀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裀, chiết tự chữ NHÂN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裀:
裀
Pinyin: yin1;
Việt bính: jan1;
裀 nhân
Nghĩa Trung Việt của từ 裀
(Danh) Áo lót.(Danh) Đệm.
§ Thông nhân 茵.
Nghĩa của 裀 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīn]Bộ: 衤- Y
Số nét: 11
Hán Việt: NHÂN
1. áo kép。夹衣。
2. áo lót; áo trong。内衣。
Số nét: 11
Hán Việt: NHÂN
1. áo kép。夹衣。
2. áo lót; áo trong。内衣。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 裀 Tìm thêm nội dung cho: 裀
