Chữ 诶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 诶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 诶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 诶

1. 诶 cấu thành từ 2 chữ: 言, 矣
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • hĩ, hơi, hẻ, hỉ, hở, hỹ
  • 2. 诶 cấu thành từ 2 chữ: 讠, 矣
  • ngôn
  • hĩ, hơi, hẻ, hỉ, hở, hỹ
  • []

    U+8BF6, tổng 9 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 誒;
    Pinyin: ei2;
    Việt bính: aai2 ei6 oi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 诶


    Chữ gần giống với 诶:

    , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 诶

    ,

    Chữ gần giống 诶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 诶 Tự hình chữ 诶 Tự hình chữ 诶 Tự hình chữ 诶

    诶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 诶 Tìm thêm nội dung cho: 诶