Cao su chống va đập cửa

Chữ 輷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輷, chiết tự chữ OANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輷:

輷 oanh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輷

Chiết tự chữ oanh bao gồm chữ 車 訇 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

輷 cấu thành từ 2 chữ: 車, 訇
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • hoanh, oanh
  • oanh [oanh]

    U+8F37, tổng 16 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong1;
    Việt bính: gwang1
    1. [輷輷] oanh oanh;

    oanh

    Nghĩa Trung Việt của từ 輷

    (Trạng thanh) Tiếng xe.

    Chữ gần giống với 輷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨍦,

    Dị thể chữ 輷

    𫐒,

    Chữ gần giống 輷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輷 Tự hình chữ 輷 Tự hình chữ 輷 Tự hình chữ 輷

    輷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輷 Tìm thêm nội dung cho: 輷