Cao su chống va đập cửa
Chữ 鯡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯡, chiết tự chữ PHI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯡:
鯡
Biến thể giản thể: 鲱;
Pinyin: fei4, fei1;
Việt bính: fei1;
鯡
phi, như "phi (cá mòi)" (gdhn)
Pinyin: fei4, fei1;
Việt bính: fei1;
鯡
Nghĩa Trung Việt của từ 鯡
phi, như "phi (cá mòi)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鯡:
䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,Dị thể chữ 鯡
鲱,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯡
| phi | 鯡: | phi (cá mòi) |

Tìm hình ảnh cho: 鯡 Tìm thêm nội dung cho: 鯡
