Chữ 𡁵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡁵:

𡁵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁵

𡁵

Chiết tự chữ 𡁵

𡁵 cấu thành từ 2 chữ: 口, 緊
  • khẩu
  • khẩn, lẳm
  • []

    U+021075, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: gan2;

    𡁵

    Nghĩa Trung Việt của từ 𡁵


    Chữ gần giống với 𡁵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

    Chữ gần giống 𡁵

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𡁵 Tự hình chữ 𡁵 Tự hình chữ 𡁵 Tự hình chữ 𡁵

    𡁵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𡁵 Tìm thêm nội dung cho: 𡁵