Chữ 𡂰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂰, chiết tự chữ RĂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡂰:

𡂰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡂰

𡂰

Chiết tự chữ 𡂰

[]

U+0210B0, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡂰

Nghĩa Trung Việt của từ 𡂰


răn, như "khuyên răn" (vhn)

Chữ gần giống với 𡂰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Chữ gần giống 𡂰

Tự hình:

Tự hình chữ 𡂰 Tự hình chữ 𡂰 Tự hình chữ 𡂰 Tự hình chữ 𡂰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡂰

rân𡂰: 
răn𡂰:khuyên răn
𡂰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡂰 Tìm thêm nội dung cho: 𡂰