Chữ 𤷄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷄, chiết tự chữ QUYỆN, QUÈN, QUẸN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷄:

𤷄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷄

𤷄

Chiết tự chữ 𤷄

[]

U+024DC4, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: quan2;
Việt bính: ;

𤷄

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷄



quèn, như "đi quèn quẹt" (vhn)
quẹn, như "sạch quẹn, quẹn má hồng" (gdhn)
quyện, như "quyện vào nhau" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤷄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷄

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷄 Tự hình chữ 𤷄 Tự hình chữ 𤷄 Tự hình chữ 𤷄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷄

quyện𤷄:quyện vào nhau
quèn𤷄:đi quèn quẹt
quẹn𤷄:sạch quẹn, quẹn má hồng
𤷄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷄 Tìm thêm nội dung cho: 𤷄