Chữ 𥊤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊤, chiết tự chữ NGƯƠI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥊤:

𥊤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊤

𥊤

Chiết tự chữ 𥊤

[]

U+0252A4, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥊤

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊤


ngươi, như "con ngươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥊤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊤

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊤 Tự hình chữ 𥊤 Tự hình chữ 𥊤 Tự hình chữ 𥊤

𥊤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊤 Tìm thêm nội dung cho: 𥊤