Chữ 𦀴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀴, chiết tự chữ MĂNG, MẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀴:

𦀴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀴

𦀴

Chiết tự chữ 𦀴

[]

U+026034, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦀴

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀴



mạng, như "mạng nhện" (vhn)
măng, như "cây măng cụt" (btcn)

Chữ gần giống với 𦀴:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 𦀴

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀴 Tự hình chữ 𦀴 Tự hình chữ 𦀴 Tự hình chữ 𦀴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀴

măng𦀴:cây măng cụt
mạng𦀴:mạng nhện
𦀴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀴 Tìm thêm nội dung cho: 𦀴