Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𨁪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁪, chiết tự chữ DẤU, GIẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁪:

𨁪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁪

𨁪

Chiết tự chữ 𨁪

[]

U+02806A, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨁪

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁪



dấu, như "dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay" (vhn)
giấu, như "giấu giếm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨁪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁪

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁪 Tự hình chữ 𨁪 Tự hình chữ 𨁪 Tự hình chữ 𨁪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁪

dấu𨁪:dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay
giấu𨁪:giấu giếm
𨁪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁪 Tìm thêm nội dung cho: 𨁪