Chữ 𨃹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃹, chiết tự chữ LẢNG, LẤNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃹:

𨃹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃹

𨃹

Chiết tự chữ 𨃹

[]

U+0280F9, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨃹

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃹



lảng, như "lảng tránh; lảng vảng" (vhn)
lấng, như "đi lấng chấng" (btcn)

Chữ gần giống với 𨃹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨃹

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃹 Tự hình chữ 𨃹 Tự hình chữ 𨃹 Tự hình chữ 𨃹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃹

lảng𨃹:lảng tránh; lảng vảng
lấng𨃹:đi lấng chấng
𨃹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃹 Tìm thêm nội dung cho: 𨃹