Cao su chống va đập cửa
Từ: a pác thai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ a pác thai:
Dịch a pác thai sang tiếng Trung hiện đại:
种族隔离(南非) (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc Nam Phi, chủ trương các chủng tộc khác nhau không thể chung sống vớinhau, bình đẳng nhau, do đó, việc đối xử bất bình đẳng giữa các dân tộc là tất yếu. ) 《种族间由于肤色、生活习惯、风 俗民情的不同, 以致产生歧视心态, 进而用政治或法律的手段将种族区隔分离, 称为"种族隔离" 如南非 隔离黑白种族的政策, 使得南非境內占多数的非白种種人受到歧视。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: a
| a | 丫: | chạy a vào |
| a | 亞: | A ha! vui quá. |
| a | 啊: | ề à (hoạt động chậm chạp) |
| a | 妸: | Cô ả |
| a | 婀: | dáng thướt tha |
| a | 桠: | a (rẽ đôi, trạc cây) |
| a | 椏: | a (rẽ đôi, trạc cây) |
| a | 疴: | trầm a (trầm kha: ốm nặng) |
| a | 錒: | chất Actinium |
| a | 锕: | chất Actinium |
| a | 阿: | a tòng, a du |
| a | 鴉: | nha tước (con quạ) |
| a | 鸦: | nha tước (con quạ) |
| a | 鵶: | ác vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thai
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thai | 𬆗: | thai (chết) |
| thai | 炱: | |
| thai | 𪿘: | |
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
| thai | 臺: | thiên thai, khoan thai |
| thai | 苔: | thai (rêu) |

Tìm hình ảnh cho: a pác thai Tìm thêm nội dung cho: a pác thai
