Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢭝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭝, chiết tự chữ DẬN, NHẤN, NHẪN, NHẬN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭝:

𢭝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭝

𢭝

Chiết tự chữ 𢭝

[]

U+022B5D, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭝

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭝



nhẫn, như "tàn nhẫn" (vhn)
nhấn, như "nhấn dao" (btcn)
nhận, như "nhận xuống" (btcn)
dận, như "dận cổ, dận xuống bùn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢭝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭝

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭝 Tự hình chữ 𢭝 Tự hình chữ 𢭝 Tự hình chữ 𢭝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭝

dận𢭝:dận cổ, dận xuống bùn
nhấn𢭝:nhấn dao
nhẫn𢭝:tàn nhẫn
nhận𢭝:nhận xuống
𢭝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭝 Tìm thêm nội dung cho: 𢭝