Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: máy bơm cao áp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy bơm cao áp:
Dịch máy bơm cao áp sang tiếng Trung hiện đại:
高压泵gāoyā bèngNghĩa chữ nôm của chữ: máy
| máy | 𢵯: | máy móc, máy trời |
| máy | 𣛠: | máy móc, máy trời |
| máy | 䁲: | máy mắt |
| máy | 買: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bơm
| bơm | 泵: | cái bơm |
| bơm | 砭: | đầu chơm bơm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cao
| cao | 槔: | cao (bộ gầu tát nước) |
| cao | 橰: | tuổi cao |
| cao | 皋: | cao đình (bờ sông) |
| cao | 皐: | cao đình (bờ sông) |
| cao | 篙: | cao (sào chống (thuyền)) |
| cao | : | cao (sào chống (thuyền)) |
| cao | 糕: | đản cao (loại bánh) |
| cao | 羔: | cao dương (dê, cừu, nai còn non) |
| cao | 翱: | cao cơ (máy lượn không động cơ); cao tường (bay liệng) |
| cao | : | cao tường (bay liệng) |
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |
| cao | 臯: | cao đình (bờ sông) |
| cao | 睾: | cao hoàn (hòn giái) |
| cao | 餻: | cao (bánh ngọt) |
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| cao | 髙: | cao lớn; trên cao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: áp
| áp | 压: | áp chế |
| áp | 壓: | áp xuống |
| áp | 㛕: | |
| áp | 押: | áp giải |
| áp | 鴨: | áp cước (con vịt) |
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |

Tìm hình ảnh cho: máy bơm cao áp Tìm thêm nội dung cho: máy bơm cao áp
