Chữ 𡜤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡜤, chiết tự chữ ĐĨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡜤:

𡜤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡜤

𡜤

Chiết tự chữ 𡜤

[]

U+021724, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡜤

Nghĩa Trung Việt của từ 𡜤


đĩ, như "đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ" (vhn)

Chữ gần giống với 𡜤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

Chữ gần giống 𡜤

Tự hình:

Tự hình chữ 𡜤 Tự hình chữ 𡜤 Tự hình chữ 𡜤 Tự hình chữ 𡜤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡜤

đĩ𡜤:đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ
𡜤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡜤 Tìm thêm nội dung cho: 𡜤