Chữ 李 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 李, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 李:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 李

[]

U+F9E1, tổng 7 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 李


Chữ gần giống với 李:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏒,

Chữ gần giống 李

Tự hình:

Tự hình chữ 李 Tự hình chữ 李 Tự hình chữ 李 Tự hình chữ 李

李 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 李 Tìm thêm nội dung cho: 李