Chữ 䋈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋈

[]

U+42C8, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ru2;
Việt bính: zyu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋈


Chữ gần giống với 䋈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 䋈

Tự hình:

Tự hình chữ 䋈 Tự hình chữ 䋈 Tự hình chữ 䋈 Tự hình chữ 䋈

䋈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋈 Tìm thêm nội dung cho: 䋈