Chữ 蜔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蜔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蜔

蜔 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 甸
  • chùng, hủy, trùng
  • điền, điện
  • []

    U+8714, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dian4;
    Việt bính: din6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蜔


    Chữ gần giống với 蜔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

    Chữ gần giống 蜔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜔 Tự hình chữ 蜔 Tự hình chữ 蜔 Tự hình chữ 蜔

    蜔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜔 Tìm thêm nội dung cho: 蜔